Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medullary

/me'dʌləri/ phổ biến #38171
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medullary

/me'dʌləri/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) tuỷ xương; (thuộc) tuỷ sống; (thuộc) hành tuỷ; như tuỷ xương; như tuỷ sống; như hành tuỷ; có tuỷ xương; có tuỷ sống; có hành tuỷ
  • (thực vật học) ruột; như ruột; có ruột
    • medullary ray: tia ruột
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing or consisting of or resembling bone marrow a. of or relating to the medulla oblongata a. of or relating to the medulla of any body part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...