Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

medusae

/mi'dju:zə/
Biến thể từ medusae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

medusae

/mi'dju:zə/

danh từ, số nhiều medusae /mi'dju:zəz/, medusas /mi'dju:zəz/

  • (động vật học) con sứa
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Medusa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...