Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meek

/mi:k/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14061

“meekest” là so sánh nhất của meek — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meek

/mi:k/

tính từ

  • hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn
    • as meek as a lamb (as Moses): hiền lành như con cừu, lành như đất, lành như bụt
Định nghĩa tiếng Anh

s. humble in spirit or manner; suggesting retiring mildness or even cowed submissiveness s. very docile s. evidencing little spirit or courage; overly submissive or compliant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...