Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

megaphone

/'megəfoun/ phổ biến #21670
Biến thể từ megaphones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

megaphone

/'megəfoun/

danh từ

  • loa (để nói)

động từ

  • nói bằng loa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cone-shaped acoustic device held to the mouth to intensify and direct the human voice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...