Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

megascope

/'megəskoup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

megascope

/'megəskoup/

danh từ

  • (vật lý) đèn chiếu, máy phóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A modification of the magic lantern, used esp. for throwing a magnified image of an opaque object on a screen, solar or artificial light being used.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...