megasporangium
/,me^әspә'rændʒiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
megasporangium
//
* danh từ- túi bào tử cái
Định nghĩa tiếng Anh
n a plant structure that produces megaspores
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a plant structure that produces megaspores
Đang tải...