Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

megasporogenesis

/'me^ә,spɔ:rә'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

megasporogenesis

//

* danh từ
  • sự phát sinh đại bào tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...