megawatt
/'megəwɔt/ phổ biến #15562
“megawatts” là số nhiều của megawatt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đơn vị đo công suất điện
danh từ
“The solar farm generates 5 megawatts of power.”Trang trại năng lượng mặt trời sản xuất 5 megawatt điện.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
megawatt
/'megəwɔt/
danh từ
- (vật lý) Mêgaoat
Định nghĩa tiếng Anh
n. a unit of power equal to one million watts