Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“megs” là số nhiều của meg — đang hiển thị từ gốc:

meg

//

  • Chữ viết tắt phổ biến của megabyte
Biến thể từ megs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the number that is represented as a one followed by 6 zeros

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...