Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melanotic

/,melə'nɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melanotic

/,melə'nɔtik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) bệnh hắc tố
  • mắc bệnh hắc tố
Định nghĩa tiếng Anh

a. Melanistic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...