meliorator
/'mi:ljəreitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meliorator
/'mi:ljəreitə/
danh từ
- người làm cho tốt hơn, người cải thiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who meliorates.
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who meliorates.
Đang tải...