Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

meliorator

/'mi:ljəreitə/

danh từ

  • người làm cho tốt hơn, người cải thiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who meliorates.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...