mellifluent
/me'lifluənt/
tính từ
- ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói)
- mellifluent words: những lời ngọt ngào, những lời đường mật
Định nghĩa tiếng Anh
a. Flowing as with honey; smooth; mellifluous.
112,480 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Flowing as with honey; smooth; mellifluous.
Đang tải...