Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mellifluent

/me'lifluənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mellifluent

/me'lifluənt/

tính từ

  • ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói)
    • mellifluent words: những lời ngọt ngào, những lời đường mật
Định nghĩa tiếng Anh

a. Flowing as with honey; smooth; mellifluous.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...