Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melodeon

/mә'lәudiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melodeon

//

* danh từ
  • đàn organ nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of small reed organ; -- a portable form of the seraphine. n. A music hall.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...