melodiously
/mi'ləudiəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
melodiously
//
- trạng từ
- du dương, êm ái
Định nghĩa tiếng Anh
r in a melodious manner
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a melodious manner
Đang tải...