melodise
/'melədaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
melodise
/'melədaiz/
động từ
- làm cho du dương, làm cho êm tai
- soạn giai điệu
Định nghĩa tiếng Anh
v supply a melody for
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v supply a melody for
Đang tải...