melodize
/'melədaiz/
Biến thể từ
melodizing hiện tại phân từ
melodized quá khứ
melodizes ngôi 3 số ít
melodized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
melodize
/'melədaiz/
động từ
- làm cho du dương, làm cho êm tai
- soạn giai điệu
Định nghĩa tiếng Anh
v. supply a melody for