Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melodrama

/'melə,drɑ:mə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13732

“melodramas” là số nhiều của melodrama — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vở kịch cảm động, kịch tính danh từ

“The film was a melodrama about lost love.”Bộ phim là một vở kịch cảm động về tình yêu đã mất.

Biến thể từ melodramas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melodrama

/'melə,drɑ:mə/

danh từ

  • kịch mêlô
  • lời nói quá đáng, lời nói cường điệu, lời nói quá thống thiết; cử chỉ quá đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extravagant comedy in which action is more salient than characterization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...