Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

melting-pot

/'meltiɳ'pɔt/

danh từ

  • nồi đúc, nồi nấu kim loại
  • nơi đang có sự hỗn hợp nhiều chủng tộc và văn hoá khác nhau

thành ngữ

  1. to go into the melting-pot
    • (nghĩa bóng) bị biến đổi
Biến thể từ melting-pots số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...