Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melting-pot

/'meltiɳ'pɔt/

“melting-pots” là số nhiều của melting-pot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ melting-pots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melting-pot

/'meltiɳ'pɔt/

danh từ

  • nồi đúc, nồi nấu kim loại
  • nơi đang có sự hỗn hợp nhiều chủng tộc và văn hoá khác nhau

thành ngữ

  1. to go into the melting-pot
    • (nghĩa bóng) bị biến đổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...