Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

membrane

/'membrein/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7078

“membranes” là số nhiều của membrane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

màng, lớp danh từ

“The cell membrane controls what enters and exits the cell.”Màng tế bào kiểm soát những gì vào và ra khỏi tế bào.

Biến thể từ membranes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

membrane

//

  • (vật lí) màng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin pliable sheet of material n. a pliable sheet of tissue that covers or lines or connects the organs or cells of animals or plants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...