Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

memoir

/'memwɑ:/ GRECollins ★ phổ biến #5572
Biến thể từ memoirs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

memoir

/'memwɑ:/

danh từ

  • luận văn
  • (số nhiều) truyện ký, hồi ký
  • (số nhiều) tập ký yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an account of the author's personal experiences n. an essay on a scientific or scholarly topic

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...