Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“memorialised” là quá khứ phân từ của memorialise — đang hiển thị từ gốc:

memorialise

/mi'mɔ:riəlaiz/

ngoại động từ

  • kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
  • đưa đơn thỉnh nguyện, đưa bản kiến nghị (cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v address in a memorial\nv be or provide a memorial to a person or an event

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...