Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

memorise

/'meməraiz/ IELTS

“memorising” là hiện tại phân từ của memorise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ghi nhớ, học thuộc động từ

“Grouping words by topic helps you memorise them faster.”Nhóm từ theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ chúng nhanh hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

memorise

/'meməraiz/

ngoại động từ

  • ghi nhớ, ghi chép
  • nhớ, thuộc, thuộc lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v commit to memory; learn by heart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...