memorise
“memorising” là hiện tại phân từ của memorise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Grouping words by topic helps you memorise them faster.”Nhóm từ theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ chúng nhanh hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
memorise
/'meməraiz/
ngoại động từ
- ghi nhớ, ghi chép
- nhớ, thuộc, thuộc lòng
Định nghĩa tiếng Anh
v commit to memory; learn by heart