memorize
/'memәraiz/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8276
“memorizes” là ngôi 3 số ít của memorize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
học thuộc lòng
động từ
“It is hard to memorize long lists of words — try using them in sentences.”Thật khó để học thuộc danh sách từ dài — hãy thử dùng chúng trong câu.
Biến thể từ
memorizing hiện tại phân từ
memorized quá khứ
memorized quá khứ phân từ
memorizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
memorize
//
- Cách viết khác : memorise
Định nghĩa tiếng Anh
v. commit to memory; learn by heart