Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

memsahib

/'mem.sɑ:hib/
Biến thể từ memsahibs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

memsahib

//

* danh từ
  • thưa bà (lối xưng hô của người ấn Độ đối với phụ nữ châu Âu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman sahib

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...