memsahib
/'mem.sɑ:hib/
“memsahibs” là số nhiều của memsahib — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
memsahibs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
memsahib
//
* danh từ- thưa bà (lối xưng hô của người ấn Độ đối với phụ nữ châu Âu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman sahib