Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

menad

//

* danh từ
  • nữ tăng lữ thờ thần rượu (cổ Hy Lạp)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...