mender
“menders” là số nhiều của mender — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mender
//
* danh từ- người sửa chữa
- a watch -mender:thợ chữa đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a skilled worker who mends or repairs things
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“menders” là số nhiều của mender — đang hiển thị từ gốc:
n. a skilled worker who mends or repairs things
Đang tải...