Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mender

/'mendә/ phổ biến #44753

“menders” là số nhiều của mender — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ menders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mender

//

* danh từ
  • người sửa chữa
    • a watch -mender:thợ chữa đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a skilled worker who mends or repairs things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...