mendicant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mendicant
/'mendikənt/
tính từ
- ăn xin, ăn mày, hành khất
- mendicant friar: thầy tu hành khất
danh từ
- kẻ ăn xin, kẻ ăn mày, kẻ hành khất
- (sử học) thầy tu hành khất
Định nghĩa tiếng Anh
s. practicing beggary
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. practicing beggary
Đang tải...