Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #37406

mendicant

/'mendikənt/

tính từ

  • ăn xin, ăn mày, hành khất
    • mendicant friar: thầy tu hành khất

danh từ

  • kẻ ăn xin, kẻ ăn mày, kẻ hành khất
  • (sử học) thầy tu hành khất
Biến thể từ mendicants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. practicing beggary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...