Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mendicant

/'mendikənt/ GRE phổ biến #37406

“mendicants” là số nhiều của mendicant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mendicants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mendicant

/'mendikənt/

tính từ

  • ăn xin, ăn mày, hành khất
    • mendicant friar: thầy tu hành khất

danh từ

  • kẻ ăn xin, kẻ ăn mày, kẻ hành khất
  • (sử học) thầy tu hành khất
Định nghĩa tiếng Anh

s. practicing beggary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...