Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34068

mending

//

* danh từ
  • vật được vá/tu sữa/sửa chữa
  • sự vá lại/sửa chữa/tu sữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. garments that must be repaired

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...