Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36056

menfolk

/'menfouk/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) đàn ông, cánh đàn ông
Biến thể từ menfolk số nhiều

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...