Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

menfolk

/'menfouk/ phổ biến #36056
Biến thể từ menfolk số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

menfolk

/'menfouk/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) đàn ông, cánh đàn ông

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...