Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“menhirs” là số nhiều của menhir — đang hiển thị từ gốc:

menhir

//

* danh từ
  • đá dài dựng đứng thẳng
Biến thể từ menhirs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a tall upright megalith; found primarily in England and northern France

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...