Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13880

menstrual

/'menstruəl/

tính từ

  • (thuộc) kinh nguyệt
  • (thiên văn học) hàng tháng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to menstruation or the menses

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...