Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“menstruated” là quá khứ của menstruate — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #26999

menstruate

/'menstrueit/

nội động từ

  • thấy kinh
Định nghĩa tiếng Anh

v. undergo menstruation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...