Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mensurability

/,menʃurə'biliti/

danh từ

  • tính có thể đo lường được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being mensurable.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...