Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merchandiser

/'mә:tʃәndaizә/ phổ biến #38200

“merchandisers” là số nhiều của merchandiser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ merchandisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merchandiser

//

* danh từ
  • người buôn bán
Định nghĩa tiếng Anh

n a businessperson engaged in retail trade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...