merchantable
/'mə:tʃəntəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
merchantable
/'mə:tʃəntəbl/
tính từ
- có thể bán được
Định nghĩa tiếng Anh
s fit to be offered for sale
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s fit to be offered for sale
Đang tải...