Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merchantable

/'mə:tʃəntəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merchantable

/'mə:tʃəntəbl/

tính từ

  • có thể bán được
Định nghĩa tiếng Anh

s fit to be offered for sale

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...