Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

merchantable

/'mə:tʃəntəbl/

tính từ

  • có thể bán được
Định nghĩa tiếng Anh

s fit to be offered for sale

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...