merchantman
/'mə:tʃentmən/
danh từ
- thuyền buôn, tàu buôn
Biến thể từ
merchantmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a cargo ship
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a cargo ship
Đang tải...