Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37151

merchantman

/'mə:tʃentmən/

danh từ

  • thuyền buôn, tàu buôn
Biến thể từ merchantmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a cargo ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...