Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merchantman

/'mə:tʃentmən/ phổ biến #37151
Biến thể từ merchantmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merchantman

/'mə:tʃentmən/

danh từ

  • thuyền buôn, tàu buôn
Định nghĩa tiếng Anh

n a cargo ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...