merchantman
/'mə:tʃentmən/ phổ biến #37151
“merchantmen” là số nhiều của merchantman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
merchantmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
merchantman
/'mə:tʃentmən/
danh từ
- thuyền buôn, tàu buôn
Định nghĩa tiếng Anh
n a cargo ship