Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mercilessly

/'mɜ:sɪləslɪ/ phổ biến #19332
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mercilessly

//

* phó từ
  • nhẫn tâm; tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

r. without pity; in a merciless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...