Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mercurate

/'mә:kjureit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mercurate

//

* ngoại động từ
  • xử lý bằng thủy ngân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...