Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meritocrat

/'meritәkræt/

“meritocrats” là số nhiều của meritocrat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ meritocrats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meritocrat

//

* danh từ
  • người thực sự có tài năng để đảm đương công việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...