merle
/mə:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
merle
/mə:l/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) chim hét
Định nghĩa tiếng Anh
n common black European thrush
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n common black European thrush
Đang tải...