Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mermaid

/'mə:meid/ GRECollins ★ phổ biến #17705

“mermaids” là số nhiều của mermaid — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mermaids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mermaid

/'mə:meid/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) cô gái mình người đuôi cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. half woman and half fish; lives in the sea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...