Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesa

/'meisə/ GRE phổ biến #12592

“mesas” là số nhiều của mesa — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồi danh từ

“The hikers reached the top of the mesa and enjoyed the view.”Những người đi bộ đã đến đỉnh đồi và thưởng thức cảnh đẹp.

Biến thể từ mesas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesa

/'meisə/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) núi mặt bàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. flat tableland with steep edges n. a city in Arizona just to the east of Phoenix; originally a suburb of Phoenix

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...