Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“meshed” là quá khứ của mesh — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★ phổ biến #7709

mesh

//

  • tế bào; mắt (lưới); (tô pô) độ nhỏ
  • m. of a triangulation độ nhỏ của phép tam giác phân
  • period m. c.s lưới chu kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the number of openings per linear inch of a screen; measures size of particles\nn. the act of interlocking or meshing\nv. work together in harmony

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...