Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meson

/'mi:zɔn/ phổ biến #34396

“mesons” là số nhiều của meson — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mesons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meson

/'mi:zɔn/

danh từ

  • (vật lý) Mezon
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elementary particle responsible for the forces in the atomic nucleus; a hadron with a baryon number of 0

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...