Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesotron

/'mesətrɔn/

“mesotrons” là số nhiều của mesotron — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mesotrons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesotron

/'mesətrɔn/

danh từ

  • (vật lý) Mezôtron
Định nghĩa tiếng Anh

n an elementary particle responsible for the forces in the atomic nucleus; a hadron with a baryon number of 0

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...