Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mess gear

/'meskit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mess gear

/'meskit/

danh từ

  • cái ga men
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...